Tổng quan phân tích hành vi
Hệ thống tối ưu hóa và chăm sóc khách hàng tự động
Bộ nhớ đệm: Chưa cập nhật
Chu kỳ lùi đồng bộ: 180 ngày (6 tháng)
Tổng khách hàng mua
-
Trong 6 tháng qua
Tỷ lệ mua lặp lại
-
↑ Tần suất tốt
Hóa đơn trung bình
-
↑ Doanh thu/đơn
Cần chăm sóc ngay
-
Bỉm sữa tới chu kỳ
Phân Bố Giá Trị Hóa Đơn (Số Lượng Hóa Đơn)
Phân Khúc Khách Hàng (RFM)
Bảng Phân Tích Nhóm Khách Hàng Tiêu Chuẩn (RFM Grid)
Thống kê chi tiết các chỉ số mua sắm và đề xuất hành động marketing theo phân khúc RFM
| Phân khúc khách hàng | Số lượng KH | Tỷ lệ (%) | Mua cuối TB (Ngày) | Số đơn TB | Doanh thu TB (đ) | Chiến dịch đề xuất |
|---|
Bảng Cohort Duy Trì Khách Hàng Theo Tuần (Weekly Retention Matrix)
Tỷ lệ phần trăm khách hàng mới quay lại mua hàng ở các tuần tiếp theo (Tỉ lệ mua sắm chuyển đổi tích lũy)
| Tuần bắt đầu | Tổng khách mới | Tuần 0 | Tuần 1 | Tuần 2 | Tuần 3 | Tuần 4 | Tuần 5 | Tuần 6 | Tuần 7 | Tuần 8 |
|---|
Phân Tích So Sánh Hành Vi Khách Hàng Theo Chi Nhánh (Biểu đồ AI)
Đánh giá sức khỏe khách hàng, doanh số và thị hiếu bỉm sữa giữa các địa điểm
Doanh Thu & Hóa Đơn TB các chi nhánh
Affinity: Mua Bỉm sữa theo Chi Nhánh
Biểu đồ phân khúc sức khỏe khách hàng chi nhánh (Loyal vs Churned)
Chu Kỳ Mua Sắm TB (ngày) của khách hàng theo chi nhánh
Tỷ lệ Độc Quyền (Exclusive) vs Mua Chéo (Cross-shopping)
Ma Trận Dịch Chuyển Chi Nhánh (Transitions)
Số khách hàng mua lần tiếp theo đổi từ nguồn A sang đến B
| Chi nhánh nguồn \ Chi nhánh đến |
|---|
Tỷ Lệ Trung Thành & Dịch Chuyển Chi Nhánh
Độ trung thành của khách tại chi nhánh và xu hướng chuyển đổi địa điểm chính
| Chi nhánh | Tổng khách | Mua duy nhất (%) | Dịch chuyển (%) | Sang nhiều nhất |
|---|
| Mã KH | Tên khách hàng | Số điện thoại | Chi nhánh chính | Số đơn | Tổng chi tiêu | Mua cuối cùng | Phân khúc |
|---|